Bản dịch của từ 妆域 trong tiếng Việt
妆域
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuāng | ㄓㄨㄤ | zh | uang | thanh ngang |
妆域 (Danh từ)
【zhuāng yù】
01
Đồ chơi/đồ dùng trong trò chơi cung đình (loại dụng cụ dùng trong trò chơi như '陀羅' cổ đại)
宫廷游戏的器具,如今陀罗之类。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妆域
zhuāng
妆
yù
域
Các từ liên quan
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
域中
域兆
域内
域名
域域
- Bính âm:
- 【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
- Các biến thể:
- 妝, 娤, 粧, 糚, 䊋, 𡞓, 𤖩
- Hình thái radical:
- ⿰,丬,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庒
梉
裝
粧
桩
庄
糚
樁
荘
莊
娤
湷
婿
媴
嬜
婵
嫱
娨
㜻
㚵
㜱
姞
嬀
㛘
讹
乪
仼
𠂩
𠇅
自
㐫
𠇄
肋
吀
买
缶
化妆
卸妆
彩妆
脱妆
妆容
妆点
梳妆
妆饰
淡妆
浓妆
