Bản dịch của từ 妆就 trong tiếng Việt
妆就
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuāng | ㄓㄨㄤ | zh | uang | thanh ngang |
妆就 (Động từ)
【zhuāng jiù】
01
Trang điểm; hóa trang (làm cho ai/ cái gì trông thành hình dáng khác bằng cách trang điểm hoặc mặc đồ hóa trang)
妆扮,妆扮成。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妆就
zhuāng
妆
jiù
就
Các từ liên quan
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
就上
就世
就业
就业、利息和货币通论
就业指导
- Bính âm:
- 【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
- Các biến thể:
- 妝, 娤, 粧, 糚, 䊋, 𡞓, 𤖩
- Hình thái radical:
- ⿰,丬,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庒
梉
裝
粧
桩
庄
糚
樁
荘
莊
娤
湷
婿
媴
嬜
婵
嫱
娨
㜻
㚵
㜱
姞
嬀
㛘
讹
乪
仼
𠂩
𠇅
自
㐫
𠇄
肋
吀
买
缶
化妆
卸妆
彩妆
脱妆
妆容
妆点
梳妆
妆饰
淡妆
浓妆
