Bản dịch của từ 妆局 trong tiếng Việt

妆局

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

妆局 (Danh từ)

zhuāng jú
01

Cái bẫy được dàn dựng để lừa người; mưu kế gian trá (Hán-Việt: trang cục → 'trang' = bày đặt, 'cục' = âm mưu/bối cảnh)

设好骗人的圈套。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妆局

zhuāng

Các từ liên quan

妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
局中人
局主
局任
局体
局促
妆
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
妝, 娤, 粧, 糚, 䊋, 𡞓, 𤖩
Hình thái radical:
⿰,丬,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép