Bản dịch của từ 妆新 trong tiếng Việt

妆新

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

妆新 (Danh từ)

zhuāng xīn
01

Bày đồ cưới trong phòng tân hôn

新婚前把新婚所用的衣服、被褥、枕头等摆放在新房里; 指新婚时所用的衣服、被褥、枕头等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妆新

zhuāng

xīn

Các từ liên quan

妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
妆
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
妝, 娤, 粧, 糚, 䊋, 𡞓, 𤖩
Hình thái radical:
⿰,丬,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép