Bản dịch của từ 妆束 trong tiếng Việt

妆束

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

妆束 (Động từ)

zhuāng shù
01

(từ Hán) kiểu cách trang điểm, cách ăn mặc/ điểm trang; diện mạo, kiểu tề chỉnh

1.打扮的式样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trang điểm, bày biện, chải sửa (để đẹp; thường chỉ việc trang phục, đầu tóc, hoặc trang điểm)

2.打扮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妆束

zhuāng

shù

Các từ liên quan

妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
妆
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
妝, 娤, 粧, 糚, 䊋, 𡞓, 𤖩
Hình thái radical:
⿰,丬,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép