Bản dịch của từ 妆点一新 trong tiếng Việt

妆点一新

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

妆点一新 (Thành ngữ)

zhuāng diǎn yì xīn
01

Trang trí, điểm tô khiến (những thứ) trở nên hoàn toàn mới mẻ; khoác áo mới (vật, cảnh, không gian)

经过装饰点缀后,焕然一新。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妆点一新

zhuāng

diǎn

xīn

Các từ liên quan

妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
点主
点交
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
妆
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
妝, 娤, 粧, 糚, 䊋, 𡞓, 𤖩
Hình thái radical:
⿰,丬,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép