Bản dịch của từ 妆聋作哑 trong tiếng Việt

妆聋作哑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

妆聋作哑 (Động từ)

zhuāng lóng zuò yǎ
01

Giả vờ không biết, làm ngơ không thèm nghe không thèm nói (hành động giả ngu để tránh trách nhiệm).

不闻不问,假装糊涂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妆聋作哑

zhuāng

lóng

zuò

Các từ liên quan

妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
聋丞
聋俗
聋哑
聋哑症
聋喑
作一
作下
作不准
作业
作业本
哑不
哑乐
哑剧
哑口
妆
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
妝, 娤, 粧, 糚, 䊋, 𡞓, 𤖩
Hình thái radical:
⿰,丬,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép