Bản dịch của từ 妆谎子 trong tiếng Việt

妆谎子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

妆谎子 (Động từ)

zhuāng huáng zǐ
01

Nói dối; bịa chuyện, làm giả sự thật (làm cho sự thật bị 'trang điểm' che giấu)

1.说谎;弄虚作假。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm xấu hổ, để lộ thói xấu hay hành động xấu; bị bẽ mặt (trong ngữ cảnh “出丑” = làm mất thể diện hoặc bị làm cho xấu hổ)

2.出丑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妆谎子

zhuāng

huǎng

zi

Các từ liên quan

妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
谎乔厮
谎人
谎价
谎信
谎假
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
妆
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
妝, 娤, 粧, 糚, 䊋, 𡞓, 𤖩
Hình thái radical:
⿰,丬,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép