Bản dịch của từ 妆镜 trong tiếng Việt

妆镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

妆镜 (Danh từ)

zhuāng jìng
01

Một loại gương (古语),亦作糚镜”; cổ xưa gọi gương dùng để trang điểm hoặc soi mặt

1.亦作“糚镜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gương dùng để hoá/điểm trang (gương trang điểm nhỏ)

2.化妆用的镜子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妆镜

zhuāng

jìng

Các từ liên quan

妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
妆
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
妝, 娤, 粧, 糚, 䊋, 𡞓, 𤖩
Hình thái radical:
⿰,丬,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép