Bản dịch của từ 妇女学 trong tiếng Việt

妇女学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

妇女学 (Danh từ)

fù nǚ xué
01

Học thuyết nghiên cứu về vai trò và vị trí của phụ nữ trong xã hội, kinh tế và văn hóa.

运用多学科的理论和方法,研究妇女在政治、经济、文化和社会生活中的地位、作用以及其他一些妇女理论和妇女问题的综合性学科。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妇女学

xué

Các từ liên quan

妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
妇
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
婦, 媍, 𡞒, 𢽰
Hình thái radical:
⿰,女,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép