Bản dịch của từ 妇女解放 trong tiếng Việt
妇女解放
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
妇女解放 (Danh từ)
【fù nǚ jiě fàng】
01
Sự giải phóng phụ nữ, đấu tranh cho quyền lợi và địa vị xã hội của phụ nữ.
通过男女劳动者共同奋斗,反对歧视妇女,使妇女获得应有的社会地位,实现男女权利完全平等的社会目标。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妇女解放
fù
妇
nǚ
女
jiě
解
fàng
放
Các từ liên quan
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
解下
解不下
解严
解义
解乏
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀,立便成佛
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 婦, 媍, 𡞒, 𢽰
- Hình thái radical:
- ⿰,女,彐
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤔
䫝
㳇
訃
蝮
䔰
洑
副
䘀
䬪
赙
䎅
妭
㛍
㛏
嬗
威
媠
姩
㚺
姬
嬯
嫬
婁
𠚂
𠚺
㓆
忈
扫
压
迄
汋
汙
気
㔻
凫
媳妇
妇女
主妇
夫妇
孕妇
泼妇
妇人
少妇
妇科
荡妇
