Bản dịch của từ 妇家 trong tiếng Việt

妇家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

妇家 (Danh từ)

fù jiā
01

Nhà vợ; nhà bên vợ (nơi vợ sinh sống hoặc gia đình nhà vợ)

夫称妻之家或翁姑称媳妇之家。。后汉书.卷八十五.东夷传.高句骊传:「其婚姻皆就妇家,生子长大,然后将还,便稍营送终之具。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妇家

jiā

妇
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
婦, 媍, 𡞒, 𢽰
Hình thái radical:
⿰,女,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép