Bản dịch của từ 妈 trong tiếng Việt
妈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mā | ㄇㄚ | m | a | thanh ngang |
妈 (Danh từ)
【mā】
01
Mẹ; má; me; u
母亲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng cùng với họ chỉ người phụ nữ lớn tuổi hoặc chỉ bà già đi ở
旧时连着姓称中年或老年的女仆
Ví dụ
03
Cô; bà (chỉ phụ nữ lớn tuổi)
称长一辈或年长的已婚妇女
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mā】【ㄇㄚ】【MA】
- Các biến thể:
- 媽
- Hình thái radical:
- ⿰,女,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螞
摩
媽
孖
榪
𠄐
庅
亇
蚂
抹
嫲
媽
妬
嬭
㜲
嬩
妔
婜
姵
孇
嫩
姆
㜆
㲌
肋
扜
闯
阨
圸
芌
㕂
囝
肍
问
充
妈妈
姨妈
舅妈
大妈
姑妈
爸妈
妈的
妈祖
干妈
妈咪
