Bản dịch của từ 妉 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

dān
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ sự vui vẻ, thích thú (như niềm vui trong tâm hồn, dễ nhớ như tiếng cười vui tươi).

同“媅”,乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

妉
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Các biến thể:
娊, 媅, 愖
Hình thái radical:
⿰,女,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép