Bản dịch của từ 妊 trong tiếng Việt
妊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rèn | ㄖㄣˋ | r | en | thanh huyền |
妊 (Động từ)
【rèn】
01
Có thai; có bầu; có chửa; mang thai
妊娠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHÂM】
- Các biến thể:
- 任, 姙, 𡜟, 𨉃
- Hình thái radical:
- ⿰,女,壬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訒
㸾
纫
飪
認
䀔
扨
岃
韌
认
纴
腍
姵
娱
姼
㛌
姅
嬚
姑
媹
㚭
㛨
妪
㚨
抁
但
𠀩
肜
屃
刟
呈
㠺
𠃫
吘
杉
伾
妊娠
妊妇
怀妊
妊娠试验
