Bản dịch của từ 妌 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

jìng
01

Người con gái giữ gìn đức hạnh, dịu dàng và thanh lịch (như cô gái tịnh tâm, không bon chen).

女子贞洁娴静。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

妌
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TỊNH】
Hình thái radical:
⿰,女,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép