ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
妌
Bảng phân tích âm vị 妌
Jìng
Người con gái giữ gìn đức hạnh, dịu dàng và thanh lịch (như cô gái tịnh tâm, không bon chen).
女子贞洁娴静。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép