Bản dịch của từ 妍华 trong tiếng Việt
妍华
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
妍华 (Danh từ)
【yán huá】
01
Đẹp mỹ miều, rực rỡ, mỹ lệ (chỉ vẻ đẹp lộng lẫy và hoa lệ)
1.指美艳;华丽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ẩn dụ cho tuổi trẻ và những năm tháng tươi đẹp (tuổi trẻ)
3.喻青春。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phong cảnh đẹp; cảnh sắc rực rỡ (chỉ vẻ đẹp của phong cảnh hoặc cảnh tượng)
2.指美丽的风光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妍华
yán
妍
huá
华
Các từ liên quan
妍丑
妍丽
妍倡
妍冶
妍和
华东
华东师范大学
华丝
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊN】
- Các biến thể:
- 姸, 蔅
- Hình thái radical:
- ⿰,女,开
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
研
䤷
閆
讠
巖
䀽
䗡
簷
羬
㶄
延
䂴
嫤
姺
婿
㜷
妱
婘
妴
婢
㛸
㜶
婲
姶
附
改
汼
灼
𠇫
芺
㽱
祀
佊
吼
岍
囮
妍丽
妍媸
争妍斗艳
