Bản dịch của từ 妍好 trong tiếng Việt

妍好

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

妍好 (Tính từ)

yán hǎo
01

Xinh đẹp, tốt đẹp; mỹ lệ (gần nghĩa “美好” — đẹp, dễ thương, hài hòa)

美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妍好

yán

hǎo

Các từ liên quan

妍丑
妍丽
妍倡
妍冶
妍华
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
妍
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊN】
Các biến thể:
姸, 蔅
Hình thái radical:
⿰,女,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép