Bản dịch của từ 妍皮 trong tiếng Việt

妍皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

妍皮 (Danh từ)

yán pí
01

Vẻ ngoài xinh đẹp; sắc đẹp bên ngoài (chú trọng hình thức, diện mạo)

美丽的外表。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妍皮

yán

Các từ liên quan

妍丑
妍丽
妍倡
妍冶
妍华
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
妍
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊN】
Các biến thể:
姸, 蔅
Hình thái radical:
⿰,女,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép