Bản dịch của từ 妍皮不裹痴骨 trong tiếng Việt

妍皮不裹痴骨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

妍皮不裹痴骨 (Tính từ)

yán pí bù guǒ chī gǔ
01

Sắc đẹp không thể che giấu bản chất thật sự

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妍皮不裹痴骨

yán

guǒ

chī

Các từ liên quan

妍丑
妍丽
妍倡
妍冶
妍华
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
裹乱
裹从
裹伤
裹创
裹包
痴云
痴云腻雨
痴云騃雨
痴人
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
妍
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊN】
Các biến thể:
姸, 蔅
Hình thái radical:
⿰,女,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép