Bản dịch của từ 妍芳 trong tiếng Việt
妍芳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
妍芳 (Tính từ)
【yán fāng】
01
Hoa đẹp; chỉ những loài hoa xinh tươi, kiều diễm (Hán Việt: 'diễm'/'phương' liên tưởng đến vẻ đẹp hoa).
1.指美丽的花卉。
Ví dụ
02
Đẹp và thơm; mỹ miều, mát mẻ như hoa (mỹ_+_phương hương) — gợi hình ảnh vẻ đẹp rực rỡ và hương thơm ngát
2.美艳芳香。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妍芳
yán
妍
fāng
芳
Các từ liên quan
妍丑
妍丽
妍倡
妍冶
妍华
芳兰
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊN】
- Các biến thể:
- 姸, 蔅
- Hình thái radical:
- ⿰,女,开
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
研
䤷
閆
讠
巖
䀽
䗡
簷
羬
㶄
延
䂴
嫤
姺
婿
㜷
妱
婘
妴
婢
㛸
㜶
婲
姶
附
改
汼
灼
𠇫
芺
㽱
祀
佊
吼
岍
囮
妍丽
妍媸
争妍斗艳
