Bản dịch của từ 妎 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋN/AN/AN/A

(Động từ)

hài
01

Ghen tỵ, ganh ghét (như câu “người không có lòng ghen tỵ với vật gì”)

嫉妒:“人无~物之心。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khó chịu, phiền phức, hay gây rắc rối

烦苛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

妎
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
Các biến thể:
𡛐, 𡟲
Hình thái radical:
⿰,女,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丶丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép