ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
妏
Bảng phân tích âm vị 妏
Wèn
Dùng để đặt tên cho nữ
(用于女性名字)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép