Bản dịch của từ 妐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhōng
01

Cha chồng (như trong câu “知之” để chỉ cha của chồng)

丈夫的父亲:“姑~知之。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Anh trai chồng (ví dụ: ~ nghĩa là anh trai của chồng)

丈夫的哥哥:兄~。

Ví dụ
03

Chị gái chồng (ví dụ: ~ nghĩa là chị gái của chồng)

丈夫的姐姐:女~。

Ví dụ
妐
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Hình thái radical:
⿰,女,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép