Bản dịch của từ 妐 trong tiếng Việt
妐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
妐 (Danh từ)
【zhōng】
01
Cha chồng (như trong câu “姑~知之” để chỉ cha của chồng)
丈夫的父亲:“姑~知之。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Anh trai chồng (ví dụ: 兄~ nghĩa là anh trai của chồng)
丈夫的哥哥:兄~。
Ví dụ
03
Chị gái chồng (ví dụ: 女~ nghĩa là chị gái của chồng)
丈夫的姐姐:女~。
Ví dụ
