Bản dịch của từ 妓家 trong tiếng Việt
妓家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
妓家 (Danh từ)
【jì jiā】
01
Nhà thổ, nhà chứa gái mại dâm (từ Hán Việt: 'kỹ gia')
妓院。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妓家
jì
妓
jiā
家
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KỸ】
- Các biến thể:
- 姼, 𪥩
- Hình thái radical:
- ⿰,女,支
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲚
櫭
䒁
洎
㾵
穖
㲅
䓫
㒫
襀
穊
䱥
姠
㛁
奾
娢
娣
媒
娡
嫉
婥
妟
娤
㜰
医
㒷
杇
𠇶
玗
狈
沐
抈
伺
杜
肘
狁
妓女
妓院
嫖妓
娼妓
男妓
歌妓
艺妓
狎妓
名妓
雏妓
