Bản dịch của từ 妔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

kēng
01

Mỹ nhân xinh đẹp, như nàng tiên trong truyện cổ tích Việt Nam

美女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người con gái tính tình nóng nảy, dễ cáu gắt như lửa bùng cháy

女子性情急躁暴戾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

妔
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHINH】
Hình thái radical:
⿰,女,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép