Bản dịch của từ 妖孽 trong tiếng Việt

妖孽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

妖孽 (Danh từ)

yāo niè
01

Yêu nghiệt; quái dị

怪异不祥的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kẻ xấu; bọn người chuyên làm bậy

比喻专做坏事的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妖孽

yāo

niè

Các từ liên quan

妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
妖
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
䄏, 祅, 訞, 𡝩, 𧨶, 姣, 𩲓
Hình thái radical:
⿰,女,夭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép