Bản dịch của từ 妖孽伏息 trong tiếng Việt

妖孽伏息

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

妖孽伏息 (Thành ngữ)

yāo niè fú xī
01

讨伐制服邪恶或祸害杜绝坏事像把妖孽压服停止作乱)。可联想为妖孽被伏住平息祸害”。

妖孽:比喻邪恶的人或事;伏:制服。杜绝了坏事或制服了邪恶的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妖孽伏息

yāo

niè

Các từ liên quan

妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
伏丑
伏乞
伏事
伏从
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
妖
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
䄏, 祅, 訞, 𡝩, 𧨶, 姣, 𩲓
Hình thái radical:
⿰,女,夭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép