Bản dịch của từ 妖异 trong tiếng Việt
妖异
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
妖异 (Tính từ)
【yāo yì】
01
Ma quỷ; yêu quái, sinh vật kỳ lạ mang tính siêu nhiên
2.鬼怪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kỳ lạ, bất thường mang màu sắc kỳ quái hoặc siêu nhiên (gợi cảm giác kỳ dị)
1.反常怪异的现象。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mỹ diễm, kỳ lạ và có sức hút kỳ quái (vẻ đẹp lạ, khác thường)
3.美艳奇异。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妖异
yāo
妖
yì
异
Các từ liên quan
妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Các biến thể:
- 䄏, 祅, 訞, 𡝩, 𧨶, 姣, 𩲓
- Hình thái radical:
- ⿰,女,夭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙘
撽
約
邀
楆
腰
幺
玅
要
夭
葽
么
嬟
嬙
㛛
㜹
㛜
嬭
娵
妚
婳
㜈
㜢
娍
运
𠈂
赤
決
坈
㳅
纺
纲
拒
𠖺
吩
芢
妖怪
人妖
妖精
妖娆
妖魔
妖艳
妖孽
妖气
妖姬
妖媚
