Bản dịch của từ 妖星 trong tiếng Việt

妖星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

妖星 (Danh từ)

yāo xīng
01

Tên cũ chỉ sao chổi; yêu tinh; sao ma quái

妖星是指一些被认为具有神秘或不寻常特性的星星,通常与超自然现象或不幸相关联。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妖星

yāo

xīng

Các từ liên quan

妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
星丁头
星主
星书
星乱
星事
妖
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
䄏, 祅, 訞, 𡝩, 𧨶, 姣, 𩲓
Hình thái radical:
⿰,女,夭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép