Bản dịch của từ 妖歌曼舞 trong tiếng Việt

妖歌曼舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

妖歌曼舞 (Danh từ)

yāo gē màn wǔ
01

Múa nhạc uyển chuyển, dịu dàng và mê hoặc (âm nhạc nhẹ, điệu múa duyên dáng)

曼:柔和。音乐轻快,舞姿优美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妖歌曼舞

yāo

màn

Các từ liên quan

妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
曼丘
曼丽
曼侬·莱斯戈
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
妖
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
䄏, 祅, 訞, 𡝩, 𧨶, 姣, 𩲓
Hình thái radical:
⿰,女,夭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép