Bản dịch của từ 妖氛 trong tiếng Việt
妖氛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
妖氛 (Danh từ)
【yāo fēn】
01
Mây khí bất tường, điềm hung; quang cảnh báo hiệu tai họa (âm khí, điều dữ)
2.不祥的云气。多喻指凶灾﹑祸乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ma quỷ, âm khí kỳ quái (ảnh hưởng xấu hoặc đem cảm giác kỳ lạ, quỷ dị)
1.亦作“妖雰”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Yêu khí; bầu không khí ma quái, rùng rợn (cảm giác như có yêu quái, ma thuật trong không gian)
3.妖气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妖氛
yāo
妖
fēn
氛
Các từ liên quan
妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
氛厉
氛嚣
氛围
氛坌
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Các biến thể:
- 䄏, 祅, 訞, 𡝩, 𧨶, 姣, 𩲓
- Hình thái radical:
- ⿰,女,夭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙘
撽
約
邀
楆
腰
幺
玅
要
夭
葽
么
嬟
嬙
㛛
㜹
㛜
嬭
娵
妚
婳
㜈
㜢
娍
运
𠈂
赤
決
坈
㳅
纺
纲
拒
𠖺
吩
芢
妖怪
人妖
妖精
妖娆
妖魔
妖艳
妖孽
妖气
妖姬
妖媚
