Bản dịch của từ 妖由人兴 trong tiếng Việt

妖由人兴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

妖由人兴 (Tính từ)

yāo yóu rén xīng
01

Yêu do người hưng; điều không bình thường do con người không nghiêm túc gây ra

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妖由人兴

yāo

yóu

rén

xīng

Các từ liên quan

妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
妖
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
䄏, 祅, 訞, 𡝩, 𧨶, 姣, 𩲓
Hình thái radical:
⿰,女,夭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép