Bản dịch của từ 妖蛊 trong tiếng Việt

妖蛊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

妖蛊 (Động từ)

yāo gǔ
01

Sặc sỡ, lòe loẹt; tươi thắm rực rỡ (thường chỉ màu sắc hoặc diện mạo quá chói)

1.艳丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng phép tà thuật để mê hoặc, hại người (bị 'yêu thuật' hoặc 'điều' khiến mắc bẫy)

2.谓以邪术蛊惑害人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妖蛊

yāo

Các từ liên quan

妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
蛊丧
蛊主
蛊事
蛊伪
蛊佞
妖
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
䄏, 祅, 訞, 𡝩, 𧨶, 姣, 𩲓
Hình thái radical:
⿰,女,夭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép