Bản dịch của từ 妗妗 trong tiếng Việt

妗妗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

妗妗 (Danh từ)

jìn jìn
01

Cách gọi dân dã của mẹ ruột/ vợ của chú (舅母) — cô chú bên họ cha; tương đương 'mợ'/'dì' trong giao tiếp miền Bắc/miền Trung tùy vùng

舅母的俗称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妗妗

jìn

Các từ liên quan

妗娘
妗子
妗
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Các biến thể:
𡢳
Hình thái radical:
⿰,女,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép