Bản dịch của từ 妗娘 trong tiếng Việt
妗娘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
妗娘 (Danh từ)
【jìn niáng】
01
Xưng gọi thông thường của mẹ ruột (hoặc vợ) của anh/em trai mẹ — tức là “mợ” hoặc “dì chồng” (cách gọi cổ, vùng phương ngữ).
舅母的俗称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妗娘
jìn
妗
niáng
娘
Các từ liên quan
妗妗
妗子
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
