Bản dịch của từ 妙丽 trong tiếng Việt

妙丽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋmiaothanh huyền

妙丽 (Danh từ)

miào lì
01

Chỉ người nữ xinh đẹp; mỹ nhân (cách nói trang nhã, cổ điển)

2.指美丽的女子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xinh đẹp, rạng rỡ; đẹp và tinh tế (gợi cảm giác diệu kỳ, tao nhã)

1.美丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙丽

miào

Các từ liên quan

妙不可言
妙义
妙乐
妙书
妙人
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
妙
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
Hình thái radical:
⿰,女,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép