Bản dịch của từ 妙乐 trong tiếng Việt
妙乐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miào | ㄇㄧㄠˋ | m | iao | thanh huyền |
妙乐 (Danh từ)
【miào lè】
01
Tên cổ của một nước ở Tây Ấn Độ (theo ghi chép của Huyền Trang); nghĩa cổ xưa trong văn bản tôn giáo/địa lý
古印度俗语的意泽。古代西印度国名。见唐玄奘《大唐西域记·苏剌侘国》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙乐
miào
妙
lè
乐
Các từ liên quan
妙不可言
妙丽
妙义
妙书
妙人
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
- Bính âm:
- 【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
- Các biến thể:
- 玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
- Hình thái radical:
- ⿰,女,少
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庿
玅
竗
廟
庙
缪
繆
婺
嫏
嬲
㜱
嬏
姸
媟
媳
如
㛆
嬜
㚵
肗
芯
轫
𠀢
补
抝
李
批
坘
冸
吻
更
巧妙
奇妙
美妙
微妙
妙招
妙龄
不妙
奥妙
绝妙
玄妙
