Bản dịch của từ 妙仪 trong tiếng Việt

妙仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋmiaothanh huyền

妙仪 (Danh từ)

miào yí
01

Cao diệu, phép tắc hoặc nghi thức cao siêu; đạo lý tinh(diệu)+ (nghi)→ những phép tắc/ nghi lễ tinh diệu, tinh tế

高妙的法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙仪

miào

Các từ liên quan

妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
妙
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
Hình thái radical:
⿰,女,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép