Bản dịch của từ 妙像 trong tiếng Việt
妙像
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miào | ㄇㄧㄠˋ | m | iao | thanh huyền |
妙像 (Danh từ)
【miào xiàng】
01
Hình tượng, hình ảnh kỳ diệu/đẹp (cổ văn chữ nghĩa; cũng viết là “妙象”)
1.亦作“妙象”。
Ví dụ
02
Cảnh tượng vi diệu, hình ảnh tinh tế, thoáng hiện nhưng gợi cảm
2.微妙的景象。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tượng linh thiêng, tượng trang nghiêm (thường chỉ tượng Phật hoặc tượng thờ trang trọng)
3.庄严之像。佛教多用以称佛像。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙像
miào
妙
xiàng
像
Các từ liên quan
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
像主
像似
像儿
像塔
像声
- Bính âm:
- 【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
- Các biến thể:
- 玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
- Hình thái radical:
- ⿰,女,少
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庿
玅
竗
廟
庙
缪
繆
婺
嫏
嬲
㜱
嬏
姸
媟
媳
如
㛆
嬜
㚵
肗
芯
轫
𠀢
补
抝
李
批
坘
冸
吻
更
巧妙
奇妙
美妙
微妙
妙招
妙龄
不妙
奥妙
绝妙
玄妙
