Bản dịch của từ 妙典 trong tiếng Việt

妙典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋmiaothanh huyền

妙典 (Danh từ)

miào diǎn
01

Kinh điển Phật giáo; kinh sách có lời dạy tinh vi, thâm diệu (Hán Việt: Diệu điển → 妙典).

指佛教经典。以其说法微妙,故云。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙典

miào

diǎn

Các từ liên quan

妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
典业
典丽
典乐
妙
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
Hình thái radical:
⿰,女,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép