Bản dịch của từ 妙境 trong tiếng Việt

妙境

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋmiaothanh huyền

妙境 (Danh từ)

miào jìng
01

Cõi cảnh thần kỳ, tuyệt diệu (một trạng thái, không gian hoặc trải nghiệm đẹp đẽ, siêu thực). Hán-Việt: 'diệu-cảnh' — cảnh tuyệt mỹ.

神奇美妙的境界。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙境

miào

jìng

Các từ liên quan

妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
境会
境况
境土
境地
境域
妙
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
Hình thái radical:
⿰,女,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép