Bản dịch của từ 妙奥 trong tiếng Việt

妙奥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋmiaothanh huyền

妙奥 (Danh từ)

miào ào
01

Sự kỳ diệu, bí ẩn tinh tế; mầu nhiệm sâu xa (tương tự «奥妙» — âm Hán Việt: Áo Diệu/Áo Mặc cách đọc khác)

奥妙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙奥

miào

ào

Các từ liên quan

妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
奥主
奥义
奥克兰
妙
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
Hình thái radical:
⿰,女,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép