Bản dịch của từ 妙好 trong tiếng Việt
妙好
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miào | ㄇㄧㄠˋ | m | iao | thanh huyền |
妙好 (Danh từ)
【miào hǎo】
01
Tinh xảo, đẹp đẽ; tài tình và duyên dáng (nhấn mạnh sự tinh tế, khéo léo)
1.精巧美好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mỹ diệu, duyên dáng và đẹp đẽ; chỉ vẻ đẹp thanh thoát, tuyệt đẹp (Hán Việt: '妙' = diệu, '好' = đẹp)
2.谓曼妙佳美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Từ cổ chỉ “首饰神” — tức thần bảo hộ đồ trang sức hoặc tượng trưng cho đồ trang sức (người xưa gọi thần/linh vật liên quan tới trang sức)
3.首饰神。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙好
miào
妙
hǎo
好
Các từ liên quan
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
- Bính âm:
- 【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
- Các biến thể:
- 玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
- Hình thái radical:
- ⿰,女,少
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庿
玅
竗
廟
庙
缪
繆
婺
嫏
嬲
㜱
嬏
姸
媟
媳
如
㛆
嬜
㚵
肗
芯
轫
𠀢
补
抝
李
批
坘
冸
吻
更
巧妙
奇妙
美妙
微妙
妙招
妙龄
不妙
奥妙
绝妙
玄妙
