Bản dịch của từ 妙引 trong tiếng Việt

妙引

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋmiaothanh huyền

妙引 (Danh từ)

miào yǐn
01

Văn hay đẹp; lời văn tuyệt mĩ, lời lẽ khéo léo và duyên dáng (Hán-Việt: 'diệu dẫn' — lời dẫn/diễn đạt tinh tế)

1.佳美的文辞。

Ví dụ
02

Khúc nhạc hay, giai điệu tuyệt mỹ

2.美妙的乐曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙引

miào

yǐn

Các từ liên quan

妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
引丝
引久
妙
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
Hình thái radical:
⿰,女,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép