Bản dịch của từ 妙手空空 trong tiếng Việt

妙手空空

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋmiaothanh huyền

妙手空空 (Thành ngữ)

miào shǒu kōng kōng
01

Không có gì.

一无所有

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên trộm vặt (văn học: móc mất một cách nhanh nhẹn rồi biến mất)

小偷(字面意思是快速手指然后消失)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tay không

空手而归

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙手空空

miào

shǒu

kōng

Các từ liên quan

妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
妙
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
Hình thái radical:
⿰,女,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép