Bản dịch của từ 妙旨 trong tiếng Việt

妙旨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋmiaothanh huyền

妙旨 (Danh từ)

miào zhǐ
01

Chỉ ý nghĩa tinh vi, thâm thúy (ý chỉ sâu sắc, tinh tế của lời nói hay tư tưởng)

1.精微幽深的旨意。

Ví dụ
02

Ý kiến hay; mưu kế tinh diệu (gợi ý, phương sách sắc sảo)

2.好的意见,计谋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙旨

miào

zhǐ

Các từ liên quan

妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
旨义
旨信
旨告
旨味
妙
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
Hình thái radical:
⿰,女,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép