Bản dịch của từ 妙楷 trong tiếng Việt

妙楷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋmiaothanh huyền

妙楷 (Danh từ)

miào kǎi
01

Xem “妙楷台” — khả năng là tên riêng (tức danh xưng, địa danh hoặc tên tác phẩm); tạm hiểu là một địa điểm/tên gọi lịch sử hoặc văn tự

见“妙楷台”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙楷

miào

kǎi

Các từ liên quan

妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
楷书
楷书吏
楷体
楷则
楷字
妙
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
Hình thái radical:
⿰,女,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép