Bản dịch của từ 妙物 trong tiếng Việt
妙物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miào | ㄇㄧㄠˋ | m | iao | thanh huyền |
妙物 (Danh từ)
【miào wù】
01
Vật thần kỳ, vật thần bí; chỉ vật có phép thuật hoặc do thần tạo ra (Hán‑Việt: diệu vật)
1.神妙莫测之物。指创造万物之神。
Ví dụ
02
Đồ vật do (ai đó) sáng tạo hoặc chế ra; tác phẩm, vật phẩm (thường chỉ sản phẩm do người tạo ra)
2.指其所创造之物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người có thiên tài, tài năng khác thường (tức “diệu vật” chỉ người sở hữu phẩm chất, năng lực đặc dị)
3.犹妙才。指具有特异禀赋的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙物
miào
妙
wù
物
Các từ liên quan
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
物业
物主
- Bính âm:
- 【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
- Các biến thể:
- 玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
- Hình thái radical:
- ⿰,女,少
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庿
玅
竗
廟
庙
缪
繆
婺
嫏
嬲
㜱
嬏
姸
媟
媳
如
㛆
嬜
㚵
肗
芯
轫
𠀢
补
抝
李
批
坘
冸
吻
更
巧妙
奇妙
美妙
微妙
妙招
妙龄
不妙
奥妙
绝妙
玄妙
