Bản dịch của từ 妙着 trong tiếng Việt
妙着
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miào | ㄇㄧㄠˋ | m | iao | thanh huyền |
妙着 (Danh từ)
【miào zhāo】
01
Cách nói/điểm tinh妙著(亦作“妙著”)thường chỉ một mưu mẹo, chiêu thức tinh tế hoặc cách làm khéo léo; cũng có nghĩa là bài văn, tác phẩm khéo léo (cổ) — nhấn vào ý 'tinh妙' + 'chạm/đến着' => nét khéo léo nổi bật
亦作“妙著”。
Ví dụ
02
Mánh khoé/chiêu thức tài tình; cách giải quyết hoặc thủ pháp rất khéo léo, thần kỳ (Hán Việt: diệu trước/thuật)
1.神妙的破解。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nước đi hay, chiêu hay (trong cờ hoặc trong đối sách); một nước đi xuất sắc, khéo léo
2.佳妙的一着棋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Kế hay, nước cờ hay; mưu kế tài tình (một cách xử trí khéo léo, bất ngờ)
3.犹妙策。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙着
miào
妙
zhāo
着
Các từ liên quan
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
- Bính âm:
- 【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
- Các biến thể:
- 玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
- Hình thái radical:
- ⿰,女,少
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庿
玅
竗
廟
庙
缪
繆
婺
嫏
嬲
㜱
嬏
姸
媟
媳
如
㛆
嬜
㚵
肗
芯
轫
𠀢
补
抝
李
批
坘
冸
吻
更
巧妙
奇妙
美妙
微妙
妙招
妙龄
不妙
奥妙
绝妙
玄妙
